Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
烟碱
yān jiǎn

biến thể của 菸鹼|菸碱[yan1 jian3]; nicotine

Cụm từ
眼尖
yǎn jiān

mắt tinh

Cụm từ
眼睑
yǎn jiǎn

mí mắt

Cụm từ
眼见
yǎn jiàn

thấy tận mắt; rất sớm

Cụm từ
菸硷
yān jiǎn

nicotine; cũng viết là 菸鹼|菸碱[yan1 jian3]

Cụm từ
菸碱
yān jiǎn

nicotine

Cụm từ
盐碱
yán jiǎn

(đất) mặn và kiềm

Cụm từ
眼见得
yǎn jiàn de

(phương ngữ) rõ ràng; rành mạch

Cụm từ
盐碱地
yán jiǎn dì

đất mặn; (nghĩa bóng) phụ nữ hiếm muộn

Cụm từ
岩浆
yán jiāng

(địa chất) magma

Cụm từ
沿江
yán jiāng

dọc theo sông; khu vực xung quanh sông

Cụm từ
演讲
yǎn jiǎng

diễn thuyết; phát biểu

Cụm từ
雁江
Yàn jiāng

quận Yanjiang của thành phố Ziyang 資陽市|资阳市[Zi1 yang2 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
演讲家
yǎn jiǎng jiā

nhà diễn thuyết

Cụm từ
岩浆流
yán jiāng liú

dòng dung nham

Cụm từ
雁江区
Yàn jiāng qū

quận Yanjiang của thành phố Ziyang 資陽市|资阳市[Zi1 yang2 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
岩浆岩
yán jiāng yán

đá mắc ma

Cụm từ
盐碱湿地
yán jiǎn shī dì

vùng đất ngập mặn

Cụm từ
烟碱酸
yān jiǎn suān

biến thể của 菸鹼酸|菸碱酸[yan1 jian3 suan1]; niacin

Cụm từ
菸碱酸
yān jiǎn suān

niacin (vitamin B3); 3-Pyridinecarboxylic acid C6H5NO2; axit nicotinic

Cụm từ
眼见为实
yǎn jiàn wéi shí

thấy mới tin

Cụm từ
眼角
yǎn jiǎo

khóe mắt; khoé hoặc góc mắt

Cụm từ
言教
yán jiào

dạy bảo bằng lời nói

Cụm từ
眼角膜
yǎn jiǎo mó

giác mạc

Cụm từ
延接
yán jiē

tiếp đón ai đó

Cụm từ
眼界
yǎn jiè

tầm nhìn; phạm vi

Cụm từ
严禁
yán jìn

nghiêm cấm

Cụm từ
严紧
yán jǐn

nghiêm ngặt; chặt chẽ

Cụm từ
严谨
yán jǐn

nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận; (văn viết) có tổ chức; tỉ mỉ

Cụm từ
延津
Yán jīn

huyện Yanjin ở Tân Hương 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam

Cụm từ