Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
羊水
yáng shuǐ

nước ối

Cụm từ
羊水穿刺
yáng shuǐ chuān cì

chọc ối (sử dụng ở Đài Loan)

Cụm từ
阳朔
Yáng shuò

huyện Yangshuo ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
阳朔县
Yáng shuò xiàn

huyện Dương Sóc thuộc Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
洋苏
yáng sū

cây xô thơm (thảo mộc)

Cụm từ
阳台
yáng tái

biến thể của 陽臺|阳台[yang2 tai2]

Cụm từ
阳台
yáng tái

ban công; hiên nhà

Cụm từ
仰躺
yǎng tǎng

nằm ngửa

Cụm từ
杨桃
yáng táo

quả khế

Cụm từ
羊桃
yáng táo

biến thể của 楊桃|杨桃[yang2 tao2]; quả khế; khế

Cụm từ
仰天
yǎng tiān

ngửa mặt lên; trông lên bầu trời

Cụm từ
秧田
yāng tián

ruộng mạ

Cụm từ
样条函数
yàng tiáo hán shù

hàm spline (toán)

Cụm từ
洋铁箔
yáng tiě bó

giấy bạc; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
仰头
yǎng tóu

ngẩng đầu

Cụm từ
羊头
yáng tóu

đầu cừu; nghĩa bóng: quảng cáo thịt ngon

Cụm từ
羊头狗肉
yáng tóu gǒu ròu

xem 掛羊頭賣狗肉|挂羊头卖狗肉[gua4 yang2 tou2 mai4 gou3 rou4]

Cụm từ
央托
yāng tuō

nhờ giúp đỡ; nhờ ai đó làm gì

Cụm từ
羊驼
yáng tuó

lạc đà không bướu

Cụm từ
淹灌
yān guàn

tưới ngập (ví dụ: ruộng lúa)

Cụm từ
烟管
yān guǎn

tẩu thuốc lá

Cụm từ
言官
yán guān

ngự sử

Cụm từ
验关
yàn guān

kiểm tra hải quan (tại biên giới)

Cụm từ
眼光
yǎn guāng

ánh nhìn; nhãn quan; tầm nhìn; tầm mắt; cách nhìn nhận sự việc

Cụm từ
验光
yàn guāng

khám mắt; kiểm tra thị lực

Cụm từ
眼光短
yǎn guāng duǎn

thiển cận

Cụm từ
验光法
yàn guāng fǎ

ngành khúc xạ nhãn khoa; kiểm tra thị lực

Cụm từ
验光配镜法
yàn guāng pèi jìng fǎ

khúc xạ nhãn khoa; kiểm tra thị lực

Cụm từ
验光配镜业
yàn guāng pèi jìng yè

ngành nhãn khoa; kiểm tra thị lực

Cụm từ
验光师
yàn guāng shī

bác sĩ đo thị lực

Cụm từ