Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
验光配镜法驗光配鏡法

yàn guāng pèi jìng fǎ

验光配镜法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 验光配镜法 trong tiếng Việt

khúc xạ nhãn khoa; kiểm tra thị lực

Tra từ liên quan