Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仰天

yǎng tiān

仰天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仰天 trong tiếng Việt

ngửa mặt lên; trông lên bầu trời

Tra từ liên quan