羊水穿刺 yáng shuǐ chuān cì 羊水穿刺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 羊水穿刺 trong tiếng Việt chọc ối (sử dụng ở Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan