Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
央托央託

yāng tuō

央托 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 央托 trong tiếng Việt

nhờ giúp đỡ; nhờ ai đó làm gì

Tra từ liên quan