羊水 là gì?
羊水 [yáng shuǐ] có nghĩa là nước ối.
Nghĩa của từ 羊水 trong tiếng Việt
nước ối
Cách đọc và ghi nhớ 羊水
羊水 được đọc là yáng shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước ối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
羊水 [yáng shuǐ] có nghĩa là nước ối.
nước ối
羊水 được đọc là yáng shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước ối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .