Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仰头仰頭

yǎng tóu

仰头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仰头 trong tiếng Việt

ngẩng đầu

Tra từ liên quan