Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋铁箔洋鐵箔

yáng tiě bó

洋铁箔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋铁箔 trong tiếng Việt

giấy bạc; LT:張|张[zhang1]

Tra từ liên quan