洋铁箔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
洋铁箔
giấy bạc; LT:張|张[zhang1]
Giản thể洋铁箔
Phồn thể洋鐵箔
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng