羊桃 yáng táo 羊桃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 羊桃 trong tiếng Việt biến thể của 楊桃|杨桃[yang2 tao2]; quả khế; khế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan