Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羊桃

yáng táo

羊桃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羊桃 trong tiếng Việt

biến thể của 楊桃|杨桃[yang2 tao2]; quả khế; khế

Tra từ liên quan