Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
长鼻猴
cháng bí hóu

loài khỉ vòi (Nasalis larvatus), còn gọi là khỉ mũi dài

Cụm từ
长鼻目
cháng bí mù

bộ Proboscidea (voi và voi ma mút)

Cụm từ
长滨
Cháng bīn

thị trấn Changbin hoặc Changpin ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], phía đông nam Đài Loan

Cụm từ
长柄
cháng bǐng

cán dài; thân

Cụm từ
长柄大镰刀
cháng bǐng dà lián dāo

cái lưỡi hái

Cụm từ
肠病毒
cháng bìng dú

virus đường ruột

Cụm từ
长柄镰刀
cháng bǐng lián dāo

lưỡi hái

Cụm từ
长柄勺子
cháng bǐng sháo zi

cái vá múc canh

Cụm từ
长滨乡
Cháng bīn xiāng

thị trấn Changbin hoặc Changpin ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], phía đông nam Đài Loan

Cụm từ
长臂猿
cháng bì yuán

vượn; Hylobatidae (họ vượn và vượn nhỏ)

Cụm từ
长波
cháng bō

sóng dài (radio)

Cụm từ
长仓
cháng cāng

vị thế mua (tài chính)

Cụm từ
长草区
cháng cǎo qū

vùng cỏ dài (golf)

Cụm từ
常常
cháng cháng

thường xuyên; thường

Cụm từ
猖猖狂狂
chāng chāng kuáng kuáng

hoang dại; vội vã và rối bời; liều lĩnh

Cụm từ
怅怅然
chàng chàng rán

thất vọng

Cụm từ
敞车
chǎng chē

toa hàng mở; (đường sắt) toa phẳng

Cụm từ
长城
Cháng chéng

Vạn Lý Trường Thành

Cụm từ
长城饭店
Cháng chéng Fàn diàn

Khách sạn Great Wall (Bắc Kinh Sheraton 喜來登|喜来登)

Cụm từ
长虫
cháng chong

(thông tục) rắn

Cụm từ
苌楚
cháng chǔ

loài thực vật được nhắc đến trong Kinh Thi, chưa xác định rõ, có thể là khế (Averrhoa carambola); quả kiwi

Cụm từ
长处
cháng chù

điểm tốt; điểm mạnh

Cụm từ
长春
Cháng chūn

Thành phố cấp phó tỉnh, thủ phủ của tỉnh Cát Lâm 吉林省[Ji2lin2 Sheng3] ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
长春市
Cháng chūn Shì

Changchun, thành phố cấp phó tỉnh, thủ phủ của tỉnh Cát Lâm 吉林省[Ji2lin2 Sheng3]

Cụm từ
常春藤
cháng chūn téng

cây thường xuân

Cụm từ
常春藤学府
cháng chūn téng xué fǔ

trường thuộc khối Ivy League

Cụm từ
唱词
chàng cí

lời bài hát; ca từ

Cụm từ
场次
chǎng cì

số lần chiếu của một bộ phim, vở kịch, v.v.; buổi chiếu; buổi biểu diễn

Cụm từ
长存
cháng cún

tồn tại lâu dài; bền bỉ; tồn tại mãi mãi

Cụm từ
畅达
chàng dá

thông suốt; mượt mà

Cụm từ