Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猖猖狂狂

chāng chāng kuáng kuáng

猖猖狂狂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猖猖狂狂 trong tiếng Việt

hoang dại; vội vã và rối bời; liều lĩnh

Tra từ liên quan