长柄大镰刀長柄大鐮刀 cháng bǐng dà lián dāo 长柄大镰刀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 长柄大镰刀 trong tiếng Việt cái lưỡi hái 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan