长草区
vùng cỏ dài (golf)
vùng cỏ dài (golf)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trận hình một hàng (quân đội); (ví von) hàng dài
›长耳鸮cháng ěr xiāo(loài chim ở Trung Quốc) cú tai dài (Asio otus)
›长舌妇cháng shé fùngười phụ nữ hay buôn chuyện; lo chuyện bao đồng
›长葛Cháng gěThành phố cấp huyện Changge, Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam
›长舌cháng shélắm lời; không biết giữ mồm
›长葛市Cháng gě shìThành phố cấp huyện Changge, Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam
›长兴县Cháng xīng xiànhuyện Changxing ở Huzhou 湖州[Hu2 zhou1], Chiết Giang
›长处cháng chùđiểm tốt; điểm mạnh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.