Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
养兵
yǎng bīng

huấn luyện quân lính

Cụm từ
养病
yǎng bìng

dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe; chăm sóc sức khỏe sau khi ốm

Cụm từ
养兵千日,用在一时
yǎng bīng qiān rì , yòng zài yī shí

xem 養兵千日,用兵一時|养兵千日,用兵一时[yang3 bing1 qian1 ri4 , yong4 bing1 yi1 shi2]

Cụm từ
漾濞彝族自治县
Yàng bì Yí zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Di Yangbi, châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
洋布
yáng bù

vải dệt bằng máy (cũ)

Cụm từ
扬菜
Yáng cài

ẩm thực Giang Tô

Cụm từ
洋菜
yáng cài

thạch agar

Cụm từ
杨采妮
Yáng Cǎi nī

Charlie Yeung (1974-), diễn viên và ca sĩ Hồng Kông

Cụm từ
养蚕
yǎng cán

nuôi tằm

Cụm từ
养蚕业
yǎng cán yè

ngành công nghiệp tơ lụa

Cụm từ
扬长
yáng cháng

một cách vênh váo; một cách phô trương; phát huy thế mạnh

Cụm từ
扬长而去
yáng cháng ér qù

bỏ đi một cách vênh váo; rời đi (hoặc lái xe đi, v.v.) mà không bận tâm đến người ở lại

Cụm từ
羊肠小径
yáng cháng xiǎo jìng

con đường quanh co (xoắn như ruột cừu)

Cụm từ
洋车
yáng chē

xe kéo

Cụm từ
羊城
Yáng chéng

Yangcheng, biệt danh của 廣州|广州[Guang3 zhou1]

Cụm từ
阳城
Yáng chéng

huyện Yangcheng ở Jincheng 晉城|晋城[Jin4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
养成
yǎng chéng

bồi dưỡng; nuôi nấng; hình thành (thói quen); tiếp thu

Cụm từ
杨丞琳
Yáng Chéng lín

Dương Thừa Lâm (1984-), nghệ sĩ Đài Loan

Cụm từ
阳城县
Yáng chéng xiàn

huyện Yangcheng ở Jincheng 晉城|晋城[Jin4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
杨澄中
Yáng Chéng zhōng

Dương Trừng Trung (1913-1987), nhà vật lý hạt nhân Trung Quốc

Cụm từ
恙虫病
yàng chóng bìng

Sốt mò; Bệnh Tsutsugamushi; Sốt phát ban do mò cắn

Cụm từ
阳春
Yáng chūn

Dương Xuân, thành phố cấp huyện ở Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông

Cụm từ
阳春白雪
yáng chūn bái xuě

giai điệu của giới tinh hoa ở nước Sở 楚國|楚国[Chu3 guo2]; nghệ thuật và văn học hàn lâm

Cụm từ
阳春面
yáng chūn miàn

mì sợi thanh đạm trong nước dùng

Cụm từ
阳春市
Yáng chūn shì

Dương Xuân, thành phố cấp huyện ở Dương Giang 陽江|阳江[Yang2 jiang1], Quảng Đông

Cụm từ
阳春型
yáng chūn xíng

phổ thông (xe, thiết bị, v.v.) (Đài Loan)

Cụm từ
洋葱
yáng cōng

hành tây (Allium cepa); hành củ

Cụm từ
洋葱圈
yáng cōng quān

vòng hành tây

Cụm từ
养大
yǎng dà

nuôi lớn (một đứa trẻ hoặc động vật)

Cụm từ
样单
yàng dān

bảng mẫu; biểu mẫu; (tin học) bảng kiểu dáng

Cụm từ