Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
养蚕養蠶

yǎng cán

养蚕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 养蚕 trong tiếng Việt

nuôi tằm

Tra từ liên quan