Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋葱洋蔥

yáng cōng

洋葱 là gì?

洋葱 [yáng cōng] có nghĩa là hành tây (Allium cepa); hành củ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋葱 trong tiếng Việt

  1. hành tây (Allium cepa)
  2. hành củ

Cách đọc và ghi nhớ 洋葱

洋葱 được đọc là yáng cōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hành tây (Allium cepa); hành củ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan