养蚕业
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
养蚕业
ngành công nghiệp tơ lụa
Giản thể养蚕业
Phồn thể養蠶業
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng