Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阳春白雪陽春白雪

yáng chūn bái xuě

阳春白雪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阳春白雪 trong tiếng Việt

giai điệu của giới tinh hoa ở nước Sở 楚國|楚国[Chu3 guo2]; nghệ thuật và văn học hàn lâm

Tra từ liên quan