阳春型陽春型 yáng chūn xíng 阳春型 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阳春型 trong tiếng Việt phổ thông (xe, thiết bị, v.v.) (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan