Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扬长而去揚長而去

yáng cháng ér qù

扬长而去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扬长而去 trong tiếng Việt

bỏ đi một cách vênh váo; rời đi (hoặc lái xe đi, v.v.) mà không bận tâm đến người ở lại

Tra từ liên quan