Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
押车
yā chē

hộ tống (hàng hóa) khi vận chuyển; chậm dỡ hàng (xe tải, tàu hỏa, v.v.)

Cụm từ
亚琛
Yà chēn

Thành phố Aachen ở Nordrhein-Westfalen, Đức

Cụm từ
牙碜
yá chen

dai sạn (thực phẩm); nghĩa bóng: lời nói khó nghe

Cụm từ
牙城
yá chéng

thành luỹ; sở chỉ huy quân sự

Cụm từ
雅称
yǎ chēng

tên tao nhã; tôn xưng

Cụm từ
牙齿
yá chǐ

răng; thuộc về răng; LT:顆|颗[ke1]

Cụm từ
雅饬
yǎ chì

sự gọn gàng thanh lịch; tư thái

Cụm từ
牙齿矫正器
yá chǐ jiǎo zhèng qì

mắc cài chỉnh nha

Cụm từ
蚜虫
yá chóng

rệp xanh (Aphis spp.); rệp

Cụm từ
牙床
yá chuáng

nướu

Cụm từ
亚纯
yà chún

phân hình (toán học)

Cụm từ
雅丹
yǎ dān

(địa chất) yardang (từ mượn)

Cụm từ
雅淡
yǎ dàn

đơn giản và tao nhã

Cụm từ
亚当
Yà dāng

Adam

Cụm từ
亚当斯
Yà dāng sī

Adams

Cụm từ
亚当斯敦
Yà dāng sī dūn

Adamstown, thủ phủ của Quần đảo Pitcairn

Cụm từ
亚当·斯密
Yà dāng · Sī mì

Adam Smith (1723-1790), triết gia đạo đức và nhà kinh tế tiên phong người Scotland, tác giả của "Sự giàu có của các quốc gia" 國富論|国富论

Cụm từ
鸭蛋青
yā dàn qīng

màu xanh nhạt

Cụm từ
亚单位
yà dān wèi

hạ đơn vị

Cụm từ
压倒
yā dǎo

áp đảo; chế ngự; một cách áp đảo

Cụm từ
轧道车
yà dào chē

xe đẩy kiểm tra đường ray

Cụm từ
轧道机
yà dào jī

máy lu đường

Cụm từ
压倒性
yā dǎo xìng

một cách áp đảo

Cụm từ
亚达薛西
Yà dá xuē xī

Artaxerxes

Cụm từ
亚得里亚海
Yà dé lǐ yà Hǎi

Biển Adriatic

Cụm từ
压低
yā dī

hạ thấp (giọng)

Cụm từ
哑点
yǎ diǎn

điểm mù; điểm chết

Cụm từ
压电
yā diàn

hiệu ứng áp điện (vật lý)

Cụm từ
雅典
Yǎ diǎn

Athens, thủ đô của Hy Lạp

Cụm từ
雅典的泰门
Yǎ diǎn de Tài mén

Timon xứ Athens, bi kịch năm 1607 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚[Sha1 shi4 bi3 ya4]

Cụm từ