牙齿牙齒 yá chǐ 牙齿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牙齿 trong tiếng Việt răng; thuộc về răng; LT:顆|颗[ke1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan