Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雅丹

yǎ dān

雅丹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雅丹 trong tiếng Việt

(địa chất) yardang (từ mượn)

Tra từ liên quan