蚜虫蚜蟲 yá chóng 蚜虫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蚜虫 trong tiếng Việt rệp xanh (Aphis spp.); rệp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan