Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
逊位
xùn wèi

thoái vị; từ chức

Cụm từ
寻问
xún wèn

thẩm vấn

Cụm từ
讯问
xùn wèn

thẩm vấn; hỏi về

Cụm từ
询问
xún wèn

hỏi thông tin

Cụm từ
询问台
xún wèn tái

bàn thông tin

Cụm từ
寻乌
Xún wū

huyện Tầm Ô, Can Châu 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
寻乌县
Xún wū xiàn

huyện Xunwu ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], tỉnh Jiangxi

Cụm từ
讯息
xùn xī

thông tin; tin tức; tin nhắn; tin nhắn văn bản; SMS

Cụm từ
浚县
Xùn Xiàn

huyện Tuấn, Hà Bích 鶴壁|鹤壁[He4 bi4], Hà Nam

Cụm từ
熏香
xūn xiāng

hương

Cụm từ
寻衅
xún xìn

gây sự; bắt đầu đánh nhau

Cụm từ
熏心
xūn xīn

(tham lam, dục vọng,...) chi phối tâm trí

Cụm từ
巡行
xún xíng

tuần tra; đi dạo; quanh quẩn trong một khu vực

Cụm từ
寻衅滋事罪
xún xìn zī shì zuì

hành vi gây rối trật tự (luật pháp Trung Quốc)

Cụm từ
讯息原
xùn xī yuán

nguồn thông tin

Cụm từ
循序
xún xù

theo trình tự thích hợp

Cụm từ
旬阳
Xún yáng

huyện Tuần Dương, An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
浔阳
Xún yáng

quận Tuần Dương của thành phố Cửu Giang 九江市, tỉnh Giang Tây

Cụm từ
驯养
xùn yǎng

thuần hóa; nuôi dạy

Cụm từ
驯养繁殖
xùn yǎng fán zhí

thuần hóa và nhân giống; nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt

Cụm từ
驯养繁殖场
xùn yǎng fán zhí chǎng

cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống

Cụm từ
巡洋舰
xún yáng jiàn

tàu tuần dương (tàu chiến); tàu tuần dương chiến đấu

Cụm từ
浔阳区
Xún yáng qū

quận Tuần Dương của thành phố Cửu Giang 九江市, tỉnh Giang Tây

Cụm từ
旬阳县
Xún yáng Xiàn

huyện Tuần Dương, An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
勋业
xūn yè

thành tựu xuất sắc

Cụm từ
巡弋
xún yì

tuần tra bằng tàu

Cụm từ
旬邑
Xún yì

huyện Xunyi ở Xianyang 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

Cụm từ
熏衣草
xūn yī cǎo

hoa oải hương

Cụm từ
薰衣草
xūn yī cǎo

hoa oải hương

Cụm từ
旬邑县
Xún yì Xiàn

huyện Xunyi ở Xianyang 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

Cụm từ