Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
查理大帝

Chá lǐ Dà dì

查理大帝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 查理大帝 trong tiếng Việt

Charlemagne (khoảng 747-khoảng 814), Vua của người Frank, Hoàng đế La Mã Thần thánh từ năm 800

Tra từ liên quan