Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
查克拉

chá kè lā

查克拉 là gì?

查克拉 [chá kè lā] có nghĩa là luân xa (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 查克拉 trong tiếng Việt

luân xa (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 查克拉

查克拉 được đọc là chá kè lā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “luân xa (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan