Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
轩辕十四
Xuān yuán shí sì

Sao Regulus (chòm sao)

Cụm từ
眩晕
xuàn yùn

chóng mặt; hoa mắt; ngất; cảm giác chao đảo, quay cuồng, mất thăng bằng hoặc lơ lửng (ví dụ: do đột quỵ); cách phát âm ở Đài Loan [xuan4 yun1]

Cụm từ
玄奘
Xuán zàng

Huyền Trang (602-664), nhà sư và dịch giả thời nhà Đường, người đã du hành đến Ấn Độ 629-645

Cụm từ
选择
xuǎn zé

chọn; chọn lựa; lựa chọn; phương án; thay thế

Cụm từ
选择题
xuǎn zé tí

câu hỏi trắc nghiệm

Cụm từ
选择性
xuǎn zé xìng

có tính chọn lọc; tính chọn lọc; tính lựa chọn

Cụm từ
旋闸
xuán zhá

cửa cống xoay

Cụm từ
宣战
xuān zhàn

tuyên chiến

Cụm từ
选战
xuǎn zhàn

chiến dịch bầu cử

Cụm từ
选召
xuǎn zhào

được chọn và gọi

Cụm từ
宣纸
xuān zhǐ

giấy viết hảo hạng, có nguồn gốc từ huyện Kinh 涇縣|泾县, Tuyên Thành 宣城, An Huy

Cụm từ
选址
xuǎn zhǐ

chọn địa điểm phù hợp; địa điểm; vị trí

Cụm từ
玄之又玄
xuán zhī yòu xuán

huyền diệu lại càng huyền diệu; những điều huyền bí của Đạo theo Lão Tử 老子[Lao3 zi3]

Cụm từ
旋踵
xuán zhǒng

(văn học) trong nháy mắt (nghĩa đen: xoay gót chân)

Cụm từ
选中
xuǎn zhòng

lựa chọn; chọn; quyết định

Cụm từ
宣州
Xuān zhōu

Xuanzhou, một quận của thành phố Xuancheng 宣城市[Xuan1cheng2 Shi4], An Huy

Cụm từ
宣州区
Xuān zhōu Qū

Xuanzhou, một quận của thành phố Xuancheng 宣城市[Xuan1cheng2 Shi4], An Huy

Cụm từ
旋转
xuán zhuǎn

xoay; vòng; quay; xoay tròn

Cụm từ
选装
xuǎn zhuāng

thiết bị tùy chọn

Cụm từ
旋转极
xuán zhuǎn jí

cực quay

Cụm từ
旋转角
xuán zhuǎn jiǎo

góc quay

Cụm từ
旋转角速度
xuán zhuǎn jiǎo sù dù

vận tốc góc quay

Cụm từ
旋转烤肉
xuán zhuǎn kǎo ròu

döner kebab

Cụm từ
旋转力
xuán zhuǎn lì

lực xoay; mô-men xoắn

Cụm từ
旋转木马
xuán zhuǎn mù mǎ

vòng xoay ngựa gỗ; đu quay

Cụm từ
旋转球
xuán zhuǎn qiú

quả bóng xoáy

Cụm từ
旋转曲面
xuán zhuǎn qū miàn

một mặt xoay (toán học)

Cụm từ
旋转台
xuán zhuǎn tái

bệ xoay; băng chuyền hành lý

Cụm từ
旋转行李传送带
xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài

băng chuyền hành lý

Cụm từ
旋转运动
xuán zhuǎn yùn dòng

chuyển động quay; chuyển động xoay

Cụm từ