性同一性障碍
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
性同一性障碍
rối loạn nhận dạng giới
Giản thể性同一性障碍
Phồn thể性同一性障礙
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng