Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性同一性障碍性同一性障礙

xìng tóng yī xìng zhàng ài

性同一性障碍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性同一性障碍 trong tiếng Việt

rối loạn nhận dạng giới

Tra từ liên quan