Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
兴奋
xīng fèn

phấn khích; phấn khởi; (sinh lý) sự kích thích

Cụm từ
兴奋高潮
xīng fèn gāo cháo

cao trào hưng phấn; cực khoái

Cụm từ
兴风作浪
xīng fēng zuò làng

gây rối; kích động hỗn loạn

Cụm từ
兴奋剂
xīng fèn jì

chất kích thích; doping (trong thể thao)

Cụm từ
幸福
xìng fú

hạnh phúc; vui vẻ; được ban phước

Cụm từ
形符
xíng fú

thành phần ngữ nghĩa của một chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4])

Cụm từ
性服务
xìng fú wù

dịch vụ tình dục; mại dâm

Cụm từ
性服务产业
xìng fú wù chǎn yè

ngành công nghiệp dịch vụ tình dục

Cụm từ
幸福学
xìng fú xué

môn học về hạnh phúc; nghiên cứu hạnh phúc

Cụm từ
性感
xìng gǎn

sự quyến rũ; tính gợi cảm; tình dục; quyến rũ

Cụm từ
兴高彩烈
xìng gāo cǎi liè

biến thể của 興高采烈|兴高采烈[xing4 gao1 cai3 lie4]

Cụm từ
性高潮
xìng gāo cháo

cực khoái; cao trào

Cụm từ
性格
xìng gé

bản chất; tính tình; tính khí; nhân cách; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
性格不合
xìng gé bù hé

không hợp tính cách

Cụm từ
行宫
xíng gōng

nơi ở tạm thời của hoàng đế

Cụm từ
性工作
xìng gōng zuò

làm công việc tình dục; mại dâm

Cụm từ
性工作者
xìng gōng zuò zhě

người làm công việc tình dục

Cụm từ
性媾
xìng gòu

giao hợp tình dục

Cụm từ
星官
xīng guān

chòm sao Trung Quốc

Cụm từ
星光
xīng guāng

ánh sao

Cụm từ
性关系
xìng guān xi

quan hệ tình dục; tiếp xúc tình dục; giao hợp

Cụm từ
兴国
xīng guó

phát triển đất nước

Cụm từ
兴国县
Xīng guó xiàn

huyện Hưng Quốc ở Can Châu 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
形骸
xíng hái

cơ thể con người; bộ xương

Cụm từ
兴海
Xīng hǎi

huyện Xinghai trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
兴海县
Xīng hǎi xiàn

huyện Xinghai trong châu tự trị dân tộc Tạng Hải Nam 海南藏族自治州[Hai3 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
星海争霸
Xīng hǎi Zhēng bà

StarCraft (loạt trò chơi điện tử) (Đài Loan)

Cụm từ
星汉
Xīng hàn

Dải Ngân Hà

Cụm từ
型号
xíng hào

mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất); loại (quy cách sản phẩm về màu sắc, kích thước v.v.)

Cụm từ
幸好
xìng hǎo

may mắn thay

Cụm từ