Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兴国興國

xīng guó

兴国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兴国 trong tiếng Việt

phát triển đất nước

Tra từ liên quan