Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
形骸

xíng hái

形骸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 形骸 trong tiếng Việt

  1. cơ thể con người
  2. bộ xương
Tra từ liên quan