兴奋
phấn khích; phấn khởi; (sinh lý) sự kích thích
phấn khích; phấn khởi; (sinh lý) sự kích thích
兴奋 thường mang nghĩa “phấn khích”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 兴奋 cùng cụm 兴奋剂 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chất kích thích
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chất kích thích; doping (trong thể thao)
›兴奋高潮xīng fèn gāo cháocao trào hưng phấn; cực khoái
›兴味xìng wèihứng thú; sở thích
›兴城市Xīng chéng ShìHưng Thành, thành phố cấp huyện ở Huludao 葫蘆島|葫芦岛[Hu2 lu2 dao3], Liêu Ninh
›兴城Xīng chéngHưng Thành, thành phố cấp huyện ở Huludao 葫蘆島|葫芦岛[Hu2 lu2 dao3], Liêu Ninh
›兴国县Xīng guó xiànhuyện Hưng Quốc ở Can Châu 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây
›兴学xīng xuéthiết lập trường học; nâng cao tiêu chuẩn giáo dục
›兴国xīng guóphát triển đất nước
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.