Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
兴安区
Xīng ān qū

quận Hưng An của thành phố Hạc Cảng 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang

Cụm từ
新干线
Xīn gàn xiàn

Shinkansen (tàu cao tốc Nhật Bản)

Cụm từ
新干县
Xīn gàn Xiàn

Huyện Tân Can ở Cát An 吉安[Ji2 an1], Giang Tây

Cụm từ
兴安县
Xīng ān xiàn

huyện Hưng An ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây

Cụm từ
兴安运河
Xīng ān Yùn hé

tên gọi khác của Linh Khu 靈渠|灵渠[Ling2 qu2], kênh đào ở huyện Hưng An 興安|兴安[Xing1 an1], Quảng Tây

Cụm từ
新高
xīn gāo

mức cao mới

Cụm từ
心高气傲
xīn gāo qì ào

tự cao và kiêu ngạo

Cụm từ
星巴克
Xīng bā kè

Starbucks, chuỗi cửa hàng cà phê Mỹ

Cụm từ
型板
xíng bǎn

bản mẫu

Cụm từ
性伴
xìng bàn

bạn tình dục

Cụm từ
兴办
xīng bàn

bắt đầu; tiến hành

Cụm từ
行板
xíng bǎn

andante; ở nhịp độ đi bộ

Cụm từ
性伴侣
xìng bàn lǚ

bạn tình dục

Cụm từ
杏鲍菇
xìng bào gū

nấm đùi gà (Pleurotus eryngii)

Cụm từ
形变
xíng biàn

biến dạng; uốn cong

Cụm từ
性变态
xìng biàn tài

biến thái tình dục; người biến thái tình dục

Cụm từ
星表
xīng biǎo

danh lục sao

Cụm từ
型别
xíng bié

kiểu (lập trình máy tính) (Đài Loan)

Cụm từ
性别
xìng bié

giới tính

Cụm từ
性别比
xìng bié bǐ

tỷ lệ giới tính

Cụm từ
性别角色
xìng bié jué sè

vai trò giới

Cụm từ
性别歧视
xìng bié qí shì

phân biệt giới tính

Cụm từ
性别认同障碍
xìng bié rèn tóng zhàng ài

rối loạn định dạng giới (GID); phiền muộn giới tính

Cụm từ
兴宾
Xīng bīn

quận Hưng Tân của thành phố Lai Tân 來賓市|来宾市[Lai2 bin1 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
性病
xìng bìng

bệnh lây truyền qua đường tình dục; bệnh hoa liễu

Cụm từ
兴兵
xīng bīng

phái quân

Cụm từ
星冰乐
Xīng bīng lè

Frappuccino

Cụm từ
兴宾区
Xīng bīn qū

Khu Hưng Tân của thành phố Lai Tân 來賓市|来宾市[Lai2 bin1 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
擤鼻涕
xǐng bí tì

hỉ mũi

Cụm từ
行波管
xíng bō guǎn

ống sóng chạy (điện tử)

Cụm từ