Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新干线新幹線

Xīn gàn xiàn

新干线 là gì?

新干线 [Xīn gàn xiàn] có nghĩa là Shinkansen (tàu cao tốc Nhật Bản).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新干线 trong tiếng Việt

Shinkansen (tàu cao tốc Nhật Bản)

Cách đọc và ghi nhớ 新干线

新干线 được đọc là Xīn gàn xiàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Shinkansen (tàu cao tốc Nhật Bản)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan