Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新高

xīn gāo

新高 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新高 trong tiếng Việt

mức cao mới

Tra từ liên quan