Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
小黑领噪鹛
xiǎo hēi lǐng zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cổ nhỏ (Garrulax monileger)

Cụm từ
小河区
Xiǎo hé Qū

Quận Tiểu Hà của thành phố Quý Dương 貴陽市|贵阳市[Gui4 yang2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
萧红
Xiāo Hóng

Tiêu Hồng (1911-1942), nữ nhà văn nổi bật, quê gốc ở Hắc Long Giang

Cụm từ
小红萝卜
xiǎo hóng luó bo

củ cải đỏ nhỏ

Cụm từ
小红帽
Xiǎo hóng mào

Cô bé quàng khăn đỏ

Cụm từ
小红莓
xiǎo hóng méi

quả nam việt quất

Cụm từ
销户
xiāo hù

đóng tài khoản; huỷ đăng ký hộ khẩu của ai đó

Cụm từ
校花
xiào huā

cô gái đẹp nhất trường (xem thêm 校草[xiao4 cao3]); hoa khôi trường; hot girl khuôn viên; nữ hoàng dạ hội

Cụm từ
消化
xiāo huà

tiêu hóa (thức ăn); (bóng) tiếp thu (thông tin,...); đồng hóa; xử lý

Cụm từ
笑话
xiào hua

trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4]); chế nhạo; chế giễu; lố bịch; vô lý

Cụm từ
消化不良
xiāo huà bù liáng

khó tiêu

Cụm từ
消化道
xiāo huà dào

đường tiêu hóa

Cụm từ
硝化甘油
xiāo huà gān yóu

nitroglycerin

Cụm từ
消化管
xiāo huà guǎn

ống tiêu hóa; ruột

Cụm từ
消化酒
xiāo huà jiǔ

rượu tiêu hóa

Cụm từ
消化酶
xiāo huà méi

enzym tiêu hóa

Cụm từ
小鬟
xiǎo huán

(lịch sử) kiểu tóc búi của cô gái trẻ; nô tì (kỹ nữ trong nhà chưa dậy thì, mang kiểu tóc búi đối xứng đặc trưng)

Cụm từ
小谎
xiǎo huǎng

nói dối không nghiêm trọng

Cụm từ
小黄车
xiǎo huáng chē

xe đạp màu vàng (do công ty chia sẻ xe đạp Ofo cung cấp 2014-2020)

Cụm từ
小皇帝
xiǎo huáng dì

vua nhỏ; (nghĩa bóng) đứa trẻ hư; chàng trai được chiều chuộng; con một được nuông chiều

Cụm từ
小黄瓜
xiǎo huáng guā

dưa leo bao tử

Cụm từ
小黄脚鹬
xiǎo huáng jiǎo yù

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi chân vàng nhỏ (Tringa flavipes)

Cụm từ
小蝗莺
xiǎo huáng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe châu chấu của Pallas (Locustella certhiola)

Cụm từ
笑话儿
xiào hua r

biến thể er hoá của 笑話|笑话[xiao4 hua5]

Cụm từ
消化腺
xiāo huà xiàn

tuyến tiêu hóa

Cụm từ
消化系统
xiāo huà xì tǒng

hệ tiêu hóa; đường tiêu hóa

Cụm từ
消化液
xiāo huà yè

dịch tiêu hóa

Cụm từ
小花远志
xiǎo huā yuǎn zhì

cây viễn chí hoa nhỏ (Polygala arvensis Willd. hoặc P. telephioides), có rễ dùng trong y học Trung Quốc

Cụm từ
校徽
xiào huī

huy hiệu trường; biểu tượng đại học; huy hiệu đại học

Cụm từ
销毁
xiāo huǐ

tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt); hủy diệt

Cụm từ