硝化甘油
硝化甘油 là gì?
硝化甘油 [xiāo huà gān yóu] có nghĩa là nitroglycerin.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 硝化甘油 trong tiếng Việt
nitroglycerin
Cách đọc và ghi nhớ 硝化甘油
硝化甘油 được đọc là xiāo huà gān yóu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nitroglycerin”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .