硝化甘油
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
硝化甘油
nitroglycerin
Giản thể硝化甘油
Phồn thể硝化甘油
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng