Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小红帽小紅帽

Xiǎo hóng mào

小红帽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小红帽 trong tiếng Việt

Cô bé quàng khăn đỏ

Tra từ liên quan