Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
小灰山椒鸟
xiǎo huī shān jiāo niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim phường chèo xám nhỏ (Pericrocotus cantonensis)

Cụm từ
小茴香
xiǎo huí xiāng

cây thì là; hạt thì là

Cụm từ
消魂
xiāo hún

quá đỗi (vui mừng, đau buồn, v.v.); cảm thấy mê mẩn

Cụm từ
销魂
xiāo hún

ngây ngất; hoan lạc; cảm thấy vui sướng hoặc đau khổ tột độ

Cụm từ
小混混
xiǎo hùn hùn

du côn; lưu manh; vô dụng

Cụm từ
小伙
xiǎo huǒ

chàng trai; chàng trai trẻ; người trẻ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
小货车
xiǎo huò chē

xe bán tải

Cụm từ
小伙儿
xiǎo huǒ r

biến thể er hoá của 小伙[xiao3 huo3]

Cụm từ
消火栓
xiāo huǒ shuān

trụ nước cứu hoả

Cụm từ
销货帐
xiāo huò zhàng

sổ cái bán hàng (kế toán)

Cụm từ
小伙子
xiǎo huǒ zi

chàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
小己
xiǎo jǐ

một cá nhân

Cụm từ
小技
xiǎo jì

kỹ năng nhỏ; nhạc kịch dân gian

Cụm từ
小计
xiǎo jì

tổng phụ

Cụm từ
小鸡
xiǎo jī

gà con

Cụm từ
校际
xiào jì

liên trường; liên đại học

Cụm từ
消极
xiāo jí

tiêu cực; thụ động; không hoạt động

Cụm từ
效价
xiào jià

hiệu lực; hiệu giá (đo lường nồng độ hiệu quả trong virus học hoặc bệnh lý hóa học, được xác định dựa trên hiệu lực sau khi pha loãng bằng chuẩn độ); giá trị cảm nhận (trong tâm…

Cụm từ
销假
xiāo jià

báo cáo trở lại sau một thời gian vắng mặt

Cụm từ
小家碧玉
xiǎo jiā bì yù

con gái xinh trong gia đình khiêm nhường

Cụm từ
削尖
xiāo jiān

gọt nhọn

Cụm từ
小建
xiǎo jiàn

tháng âm lịch có 29 ngày; giống như 小盡|小尽[xiao3 jin4]

Cụm từ
校监
xiào jiàn

người giám sát (của trường); hiệu trưởng

Cụm từ
效价能
xiào jià néng

hiệu lực; hiệu giá (đo lường nồng độ hiệu quả trong virus học hoặc bệnh lý hóa học, được xác định dựa trên hiệu lực sau khi pha loãng bằng chuẩn độ)

Cụm từ
小将
xiǎo jiàng

(trong văn học cổ điển) thiếu tướng, sĩ quan trẻ tuổi có cấp bậc cao so với tuổi; (trong Cách mạng Văn hóa) tiểu tướng Hồng vệ binh; (cách dùng hiện đại) ngôi sao đang lên (trong…

Cụm từ
骁将
xiāo jiàng

tướng dũng mãnh

Cụm từ
啸叫
xiào jiào

thét; rít

Cụm từ
小脚
xiǎo jiǎo

bàn chân bó (truyền thống)

Cụm từ
鸮叫
xiāo jiào

(tiếng cú) kêu hoặc rú

Cụm từ
小轿车
xiǎo jiào chē

(ô tô) xe sedan; xe hơi

Cụm từ