Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消化酶

xiāo huà méi

消化酶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消化酶 trong tiếng Việt

enzym tiêu hóa

Tra từ liên quan