Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先后先後

xiān hòu

先后 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先后 trong tiếng Việt

sớm hay muộn; đầu và cuối; thứ tự ưu tiên; liên tiếp; hết cái này đến cái khác

Tra từ liên quan