Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
显赫顯赫

xiǎn hè

显赫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 显赫 trong tiếng Việt

lừng lẫy; nổi tiếng

Tra từ liên quan