相中
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
相中
hợp ý; chọn (sau khi xem xét); cách phát âm tại Đài Loan: [xiang4 zhong4]
Giản thể相中
Phồn thể相中
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng