Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
吴兴
Wú xīng

quận Ngô Hưng của thành phố Hồ Châu 湖州市[Hu2 zhou1 shi4], tỉnh Chiết Giang

Cụm từ
悟性
wù xìng

nhận thức; sự nhanh trí; khả năng hiểu biết; sự hiểu biết

Cụm từ
无形
wú xíng

phi vật thể; ảo; vô hình; không thấy được (tài sản)

Cụm từ
无性
wú xìng

vô tính; sinh sản vô tính

Cụm từ
无性繁殖
wú xìng fán zhí

sinh sản vô tính

Cụm từ
戊型肝炎
wù xíng gān yán

viêm gan E

Cụm từ
五星红旗
wǔ xīng hóng qí

cờ đỏ năm sao (quốc kỳ CHND Trung Hoa)

Cụm từ
五星级
wǔ xīng jí

khách sạn năm sao

Cụm từ
无形贸易
wú xíng mào yì

thương mại vô hình

Cụm từ
吴兴区
Wú xīng qū

quận Ngô Hưng của thành phố Hồ Châu 湖州市[Hu2 zhou1 shi4], tỉnh Chiết Giang

Cụm từ
无形输出
wú xíng shū chū

xuất khẩu vô hình

Cụm từ
无形中
wú xíng zhōng

một cách không nhận biết; gần như

Cụm từ
无薪假
wú xīn jià

nghỉ không lương; nghỉ phép không lương

Cụm từ
无信义
wú xìn yì

không có tín nghĩa; gian dối; phản trắc

Cụm từ
无锡市
Wú xī shì

thành phố Vô Tích, cấp địa khu ở Giang Tô

Cụm từ
午休
wǔ xiū

nghỉ trưa; nghỉ ăn trưa; ngủ trưa

Cụm từ
巫溪县
Wū xī Xiàn

huyện Vu Khê, ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
无锡县
Wú xī xiàn

huyện Vô Tích ở Giang Tô

Cụm từ
无锡新区
Wú xī xīn qū

khu mới Vô Tích của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
乌西亚
Wū xī yà

Uzziah (con của Joram)

Cụm từ
务虚
wù xū

thảo luận về nguyên tắc (trái ngược với vấn đề cụ thể)

Cụm từ
戊戌
wù xū

năm thứ ba mươi lăm can chi trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1958 hoặc 2018

Cụm từ
无序
wú xù

mất trật tự; không đều; thiếu sự sắp xếp

Cụm từ
无需
wú xū

không cần thiết

Cụm từ
无须
wú xū

không cần; không bắt buộc; không nhất thiết

Cụm từ
武宣
Wǔ xuān

huyện Vũ Tuyên ở Lai Tân 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây

Cụm từ
武宣县
Wǔ xuān xiàn

huyện Vũ Tuyên ở Lai Tân 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây

Cụm từ
戊戌变法
Wù xū Biàn fǎ

Biến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều Thanh thất bại

Cụm từ
武穴
Wǔ xué

Vũ Xuyên, thành phố cấp huyện ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
武穴市
Wǔ xué shì

Vũ Xuyên, thành phố cấp huyện ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ