Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无形输出無形輸出

wú xíng shū chū

无形输出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无形输出 trong tiếng Việt

xuất khẩu vô hình

Tra từ liên quan