Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
物业管理
wù yè guǎn lǐ

quản lý tài sản

Cụm từ
物业税
wù yè shuì

thuế bất động sản

Cụm từ
无业闲散
wú yè xián sǎn

thất nghiệp và nhàn rỗi

Cụm từ
无业游民
wú yè yóu mín

người thất nghiệp; kẻ lang thang; lưu manh

Cụm từ
五一
wǔ yī

5-1 (ngày 1 tháng 5)

Cụm từ
吴仪
Wú Yí

Ngô Nghi (1938-), một trong bốn phó thủ tướng Quốc vụ viện Trung Quốc

Cụm từ
巫医
wū yī

thầy phù thủy; thầy thuốc dân gian; pháp sư

Cụm từ
武义
Wǔ yì

huyện Vũ Nghĩa ở Kim Hoa 金華|金华[Jin1 hua2], Chiết Giang

Cụm từ
武艺
wǔ yì

võ nghệ; kỹ năng quân sự

Cụm từ
武邑
Wǔ yì

huyện Vũ Ấp ở Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc

Cụm từ
无已
wú yǐ

không ngừng; không có lựa chọn

Cụm từ
无意
wú yì

không cố ý; tình cờ; không có ý định (làm gì đó)

Cụm từ
无异
wú yì

không gì khác ngoài; không khác gì; tương tự như; tương đương với

Cụm từ
无疑
wú yí

không nghi ngờ; không có gì nghi ngờ; chắc chắn

Cụm từ
无益
wú yì

không tốt; không có lợi; không có ích

Cụm từ
无义
wú yì

không có ý nghĩa; vô nghĩa; vô đạo đức; không chung thủy

Cụm từ
无遗
wú yí

hoàn toàn; đầy đủ; không bỏ sót

Cụm từ
武艺高强
wǔ yì gāo qiáng

võ nghệ cao cường

Cụm từ
无意间
wú yì jiān

một cách vô ý; không cố ý

Cụm từ
乌伊岭
Wū yī lǐng

quận Wuyiling của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ
乌伊岭区
Wū yī lǐng qū

quận Wuyiling của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ
五音
wǔ yīn

năm nốt của âm giai ngũ cung, tương ứng với đồ, rê, mi, son, la; năm loại âm ban đầu trong ngữ âm tiếng Trung, gồm: 喉音[hou2 yin1], 牙音[ya2 yin1], 舌音[she2 yin1], 齒音|齿音[chi3 yin1]…

Cụm từ
戊寅
wù yín

năm thứ mười lăm Mậu Dần của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1998 hoặc 2058

Cụm từ
无垠
wú yín

rộng lớn; mênh mông

Cụm từ
五音不全
wǔ yīn bù quán

không cảm âm; không thể hát đúng giai điệu

Cụm từ
五音度
wǔ yīn dù

quãng năm (khoảng cách âm nhạc)

Cụm từ
五营
Wǔ yíng

quận Wuying của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], tỉnh Hắc Long Giang

Cụm từ
兀鹰
wù yīng

đại bàng đầu trắng

Cụm từ
五营区
Wǔ yíng qū

quận Wuying của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], tỉnh Hắc Long Giang

Cụm từ
武夷山
Wǔ yí shān

Núi Vũ Di ở Phúc Kiến; khu bảo tồn thiên nhiên Vũ Di Sơn; thành phố cấp huyện Vũ Di Sơn ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2] Phúc Kiến

Cụm từ