Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无薪假無薪假

wú xīn jià

无薪假 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无薪假 trong tiếng Việt

nghỉ không lương; nghỉ phép không lương

Tra từ liên quan