Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无形無形

wú xíng

无形 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无形 trong tiếng Việt

phi vật thể; ảo; vô hình; không thấy được (tài sản)

Tra từ liên quan